nghĩa nữ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con gái nuôi: Chỉ một người con gái được nhận làm con nuôi, không phải con đẻ. Mối quan hệ này được xác lập dựa trên sự đồng ý và chăm sóc, nuôi dưỡng, không dựa trên quan hệ huyết thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ ông sống một mình nên đã nhận một cô bé mồ côi làm nghĩa nữ. (Ông cụ sống một mình nên đã nhận một cô bé mồ côi làm con gái nuôi.)
- Bà ấy đối xử với nghĩa nữ của mình rất tốt, như con đẻ vậy. (Bà ấy đối xử với con gái nuôi của mình rất tốt, như con đẻ vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, thể hiện tình cảm gia đình gắn bó dựa trên nghĩa tình, đạo lý. Nó nhấn mạnh khía cạnh "nghĩa" (tình nghĩa, đạo nghĩa) trong mối quan hệ cha mẹ nuôi - con cái nuôi.
Biến thể và từ gần giống
- Con nuôi: Từ chung chỉ người được nhận làm con (có thể là trai hoặc gái).
- Nghĩa tử: Con trai nuôi.
- Nghĩa mẫu: Mẹ nuôi.
- Nghĩa phụ: Cha nuôi.
Từ đồng nghĩa
- Con gái nuôi: Cách nói thông dụng, trực tiếp hơn.
Từ trái nghĩa
- Con gái đẻ: Con gái ruột, con gái sinh ra từ quan hệ huyết thống.
- Con ruột: Con đẻ.
Lưu ý sử dụng
- "Nghĩa nữ" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn so với cách nói thông dụng "con gái nuôi". Nó thường xuất hiện trong văn viết, các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tình nghĩa trong mối quan hệ này.
- Con gái nuôi.